yểng quạ

yểng quạ

Một con yểng quạ đang đậu trên cành cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim thuộc họ Yểng, thường màu lông đen hoặc xám, kích thước trung bình, mỏ rộng ngắn: "yểng quạ" dùng để chỉ một loại chim tập tính sống thành bầy, thường xuất hiệnvùng nhiệt đới. Loài này tiếng kêu đặc trưng thường được nhắc đến trong các câu chuyện dân gian.
dụ sử dụng
  • (Loài chim này chọn môi trường sống thoáng đãng.)
  • (Âm thanh của loài chim này đặc điểm nhận dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yểng quạ" trong văn học dân gian: thường được dùng để ẩn dụ cho sự ồn ào, lộn xộn hoặc sự xuất hiện đông đúc.
    • Đám đông kéo đến như yểng quạ, gây náo loạn cả khu phố. (Sự đông đúc hỗn loạn được so sánh với tập tính của loài chim này.)
Biến thể từ gần giống
  • Yểng (danh từ): tên gọi chung cho các loài chim trong họ Yểng, kích thước nhỏ hơn yểng quạ.

    • Con yểng này bộ lông sặc sỡ hơn yểng quạ. (So sánh giữa hai loài trong cùng họ.)
  • Quạ (danh từ): loài chim lớn hơn, mỏ dài, thường màu đen tuyền.

    • Quạ thường được coi biểu tượng của điềm gở, khác với yểng quạ. (Phân biệt yểng quạ với loài quạ thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim yểng: tên gọi chung cho các loài trong họ yểng.

    • Chim yểng mỏ rộng, thích ăn côn trùng. (Mô tả đặc điểm chung.)
  • Eurystome (từ mượn, chuyên ngành): tên khoa học dùng trong động vật học.

    • Loài yểng quạ được xếp vào chi Eurystome. (Phân loại học thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Ồn như yểng quạ: chỉ sự ồn ào, hỗn loạn do nhiều người hoặc nhiều âm thanh cùng lúc.
    • Cả lớp ồn như yểng quạ khi giáo viên vừa ra ngoài. (So sánh với tiếng kêu đặc trưng của loài chim này.)